Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
device characteristic


noun
any measurable property of a device measured under closely specified conditions
Syn:
characteristic
Topics:
electronics
Hypernyms:
property


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.